定力

定力
dìng
định lực

sức tập trung; định lực; khả năng kiên định

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức tập trung; định lực; khả năng kiên định

    • Anh ấy có khả năng tập trung rất mạnh.

  2. danh từ

    sức mạnh ý chí; sự kiên định; nghị lực

    • Anh ấy có ý chí rất mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.