官媒

官媒
guānméi
quan môi

truyền thông nhà nước; báo chí chính thống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông nhà nước; báo chí chính thống

    • Truyền thông chính thức đã đưa tin này.

  2. danh từ

    truyền thông nhà nước; báo chí chính thống

    • Truyền thông nhà nước đã đưa tin này.

  3. danh từ

    báo chí chính thức; phương tiện truyền thông nhà nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • (dụng cụ, công việc)HỘI Ý

Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.