官印

官印
guānyìn
quan ấn

con dấu chính thức; con dấu công vụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con dấu chính thức; con dấu công vụ

    • Đây là con dấu quan lại thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • (dụng cụ, công việc)HỘI Ý

Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.