安瓦尔

安瓦尔
Āněr
an ngoã nhĩ

Anwar (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Anwar (tên người)

    • Anwar là Thủ tướng Malaysia.

  2. danh từ

    Anwar Ibrahim (1947–), chính khách Malaysia, thủ tướng từ năm 2022

    • Anwar là thủ tướng Malaysia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.