安娜

安娜
Ān
an na

An Na

1 nghĩa#1442
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    An Na

    女性的名字,来自西方nǚxìng de míngzì, láizì xīfāng

    • Anna là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.