安妮

安妮
Ān
an ni

An Ni (tên riêng)

1 nghĩa#2072
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    An Ni (tên riêng)

    女性人名,英文名字Annie的中文音译nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì Annie de zhōngwén yīnyìnyì

    • Annie là bạn tốt của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.