宅邸

宅邸
zhái
trạch để

dinh thự; tư dinh (của quan chức cấp cao)

1 nghĩa#24203
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dinh thự; tư dinh (của quan chức cấp cao)

    • Ngôi nhà này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.