孳生

孳生
shēng
tư sinh

sinh sôi; sinh trưởng; nhân giống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sinh sôi; sinh trưởng; nhân giống

    • Muỗi sinh sôi ở những nơi ẩm ướt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.