孳息

孳息
tư tức

tiền lãi; hoa lợi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tặng thưởng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền lãi; hoa lợi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tặng thưởng)

    • Lãi suất là lợi nhuận từ đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.