孱头

孱头
càntou
sàn đầu

(phương ngữ) kẻ yếu đuối; nhát gan; hèn nhát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) kẻ yếu đuối; nhát gan; hèn nhát

    • Anh ta là một kẻ yếu đuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.