Tới nội dung chính

孪生

孪生
luánshēng
loan sinh

sinh đôi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48495
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sinh đôi

    • 。

      Họ là anh em sinh đôi.

孪
luán
loan
BỘ THỦ⼦
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu