Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
学摸
学摸
học mò
tìm kiếm; lùng sục
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; lùng sục(kế thừa)
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) tìm kiếm; dòm ngó(kế thừa)
- 。
Anh ấy đang tìm kiếm thứ gì đó trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ学摸
Phồn thể學摸
học mò
tìm kiếm; lùng sục
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm; lùng sục(kế thừa)
- ?
Anh ấy đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
(khẩu) tìm kiếm; dòm ngó(kế thừa)
- 。
Anh ấy đang tìm kiếm thứ gì đó trên phố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai