Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
学名
学名
học danh
tên khoa học; danh pháp khoa học
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên khoa học; danh pháp khoa học
- ?
Tên khoa học của loài thực vật này là gì?
- 貳名danh từ
tên khoa học; tên Latin (của động thực vật)
- 參名danh từ
tên chính thức (đặt khi vào học); tên khoa học (danh pháp sinh học)
- 。
Cái học danh này rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ学名
Phồn thể學名
học danh
tên khoa học; danh pháp khoa học
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tên khoa học; danh pháp khoa học
- ?
Tên khoa học của loài thực vật này là gì?
- 貳名danh từ
tên khoa học; tên Latin (của động thực vật)
- 參名danh từ
tên chính thức (đặt khi vào học); tên khoa học (danh pháp sinh học)
- 。
Cái học danh này rất thú vị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai