Tới nội dung chính

学历

学历
xuélì
học lịch

trình độ học vấn; bằng cấp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27142
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trình độ học vấn; bằng cấp

    • ?

      Trình độ học vấn của bạn là gì?

  2. 貳名danh từ

    trình độ học vấn; bằng cấp

    • 。

      Anh ấy có trình độ học vấn rất cao.

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu