孤岛

孤岛
dǎo
cô đảo

hòn đảo cô lập; ốc đảo

1 nghĩa#28261
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hòn đảo cô lập; ốc đảo

    • Đó là một hòn đảo cô lập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.