季风

季风
fēng
quý phong

gió mùa

1 nghĩa#38256
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gió mùa

    • Khí hậu gió mùa rất phổ biến ở châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ, hạt giống)BỘ

Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.