季相

季相
xiàng
quý tướng

diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa

    • Đặc điểm mùa của nơi này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ, hạt giống)BỘ

Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.