Tới nội dung chính

季军

季军
jìjūn
quý quân

hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)

    • 。

      Anh ấy đã giành được vị trí thứ ba.

  2. 貳名danh từ

    huy chương đồng; giải ba

    • 。

      Anh ấy là quý quân của cuộc thi này.

季
jì
quý
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu