孛星

孛星
bèixīng
bột tinh

sao chổi (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sao chổi (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.