/
孙悦
孙悦
tôn duyệt
Tôn Duyệt (ca sĩ nhạc pop nữ người Trung Quốc, sinh năm 1973)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tôn Duyệt (ca sĩ nhạc pop nữ người Trung Quốc, sinh năm 1973)
- 。
Tôn Duyệt là một ca sĩ nổi tiếng của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
Tôn Duyệt (ngôi sao bóng rổ Trung Quốc, sinh 1985)
- 。
Tôn Duyệt là một vận động viên bóng rổ nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
孙悦
Phồn thể孫悅
tôn duyệt
Tôn Duyệt (ca sĩ nhạc pop nữ người Trung Quốc, sinh năm 1973)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tôn Duyệt (ca sĩ nhạc pop nữ người Trung Quốc, sinh năm 1973)
- 。
Tôn Duyệt là một ca sĩ nổi tiếng của Trung Quốc.
- 貳名danh từ
Tôn Duyệt (ngôi sao bóng rổ Trung Quốc, sinh 1985)
- 。
Tôn Duyệt là một vận động viên bóng rổ nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai