孙子

孙子
sūnzi
tôn tử

cháu (trai); cháu nội

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4303
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cháu (trai); cháu nội

    父亲的儿子的儿子;男性后代的第二代fùqin de érzi de érzi;nánxìng hòudài de dì èr dài

    • Ông ấy có ba đứa cháu trai.

  2. danh từ

    cháu trai (con của con trai)

    男性子女的儿子nánxìng zǐnǚ de érzi

    • Ông ấy có một đứa cháu trai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.