字母表

字母表
biǎo
tự mẫu biểu

bảng chữ cái; bảng ký tự

1 nghĩa#38867
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng chữ cái; bảng ký tự

    • Bạn có thể đọc thuộc lòng bảng chữ cái không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.