字幕

字幕
tự màn

phụ đề; chú thích (trong phim, video)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#888
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ đề; chú thích (trong phim, video)

    电影或视频下面显示的文字翻译或说明diànyǐng huò shìpín xiàmiàn xiǎnshì de wénzì fānyì huò shuōmíng

    • Bộ phim này có phụ đề tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.