字图

字图
tự đồ

hình vẽ chữ; tự dạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình vẽ chữ; tự dạng

    • Hình chữ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.