字体

字体
tự thể

kiểu chữ; font chữ

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33011
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu chữ; font chữ

    • Tôi thích phông chữ này.

  2. danh từ

    kiểu chữ; hình dạng chữ

  3. danh từ

    kiểu chữ; font chữ; phong cách thư pháp

    • Tôi thích kiểu chữ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.