孕宝宝

孕宝宝
yùnbǎobǎo
dựng bảo bảo

(khẩu) thai nhi; em bé trong bụng mẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) thai nhi; em bé trong bụng mẹ

    • Em bé trong bụng mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.