孔武

孔武
kǒng
khổng võ

(văn) dũng mãnh; võ dũng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) dũng mãnh; võ dũng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.