嬉笑

嬉笑
xiào
hi tiếu

cười đùa; vui cười

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cười đùa; vui cười

    • Bọn trẻ đang cười đùa vui chơi.

  2. động từ

    cười ngớ ngẩn; cười khờ khờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.