嫚子

嫚子
mānzi
mạn tử

bé gái; con gái (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bé gái; con gái (phương ngữ)

    • Cô gái này rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.