嫘萦

嫘萦
léiyíng
luy oanh

tơ nhân tạo; rayon (sợi tổng hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tơ nhân tạo; rayon (sợi tổng hợp)

    • Rayon là một loại sợi nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.