媚眼

媚眼
mèiyǎn
mị nhãn

đôi mắt quyến rũ; mắt đưa tình; mắt liếc tình tứ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đôi mắt quyến rũ; mắt đưa tình; mắt liếc tình tứ

    • Cô ấy có một đôi mắt quyến rũ.

  2. danh từ

    đôi mắt đong đưa; cái liếc mắt quyến rũ

    • Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.