媚外

媚外
mèiwài
mị ngoại

sùng ngoại; nịnh hót nước ngoài; xu nịnh ngoại bang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sùng ngoại; nịnh hót nước ngoài; xu nịnh ngoại bang

    • Anh ta bị buộc tội mị ngoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.