媒材

媒材
méicái
môi tài

chất liệu (nghệ thuật); phương tiện thể hiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất liệu (nghệ thuật); phương tiện thể hiện

    • Loại vật liệu này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.