婚纱

婚纱
hūnshā
hôn sa

váy cưới; áo cưới

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13317
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    váy cưới; áo cưới

    女性结婚时穿的正式礼服nǚxìng jiéhūn shí chuān de zhèngshì lǐfú

    • Cô ấy mặc một chiếc váy cưới đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.