婉称

婉称
wǎnchēng
uyển xưng

cách gọi nhẹ nhàng; lối nói uyển chuyển (cho điều khó nói như cái chết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách gọi nhẹ nhàng; lối nói uyển chuyển (cho điều khó nói như cái chết)

    • Có rất nhiều uyển ngữ cho cái chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.