婆家

婆家
jiā
bà gia

nhà chồng; gia đình nhà chồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà chồng; gia đình nhà chồng

    • Cô ấy đã về nhà chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.