婆子

婆子
zi
bà tử

bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)

1 nghĩa#48290
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà lão; bà ngoại (khẩu ngữ phương ngữ)

    • Bà lão đó rất tốt bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.