娴静

娴静
xiánjìng
nhàn tĩnh

dịu dàng và đoan trang; thuần thục nhã nhặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dịu dàng và đoan trang; thuần thục nhã nhặn

    • Cô ấy là một cô gái dịu dàng và thanh lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.