娴熟

娴熟
xiánshú
nhàn thục

người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    người am hiểu; chuyên nghiệp; thành thạo

    • Cô ấy rất thành thạo công việc này.

  2. tính từ

    thành thạo; thuần thục

    • Cô ấy rất thành thạo công việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.