娘家

娘家
niángjiā
nương gia

nhà mẹ đẻ (gia đình bên ngoại của người vợ)

1 nghĩa#24531
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà mẹ đẻ (gia đình bên ngoại của người vợ)

    • Cô ấy về nhà mẹ đẻ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.