/
娇态
娇态
kiều thái
dáng vẻ yêu kiều; phong thái duyên dáng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ yêu kiều; phong thái duyên dáng
- 。
Cô ấy luôn mang vẻ kiều diễm.
- 貳名danh từ
dáng vẻ yêu kiều; tư thái mềm mại
- 。
Cô ấy tạo dáng quyến rũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
娇态
Phồn thể嬌態
kiều thái
dáng vẻ yêu kiều; phong thái duyên dáng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ yêu kiều; phong thái duyên dáng
- 。
Cô ấy luôn mang vẻ kiều diễm.
- 貳名danh từ
dáng vẻ yêu kiều; tư thái mềm mại
- 。
Cô ấy tạo dáng quyến rũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ