娇妻

娇妻
jiāo
kiều thê

vợ xinh; vợ yêu

1 nghĩa#38910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ xinh; vợ yêu

    • Anh ấy có một người vợ đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.