娃娃装

娃娃装
wazhuāng
oa oa trang

váy búp bê; kiểu ăn mặc trẻ con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    váy búp bê; kiểu ăn mặc trẻ con

    • Cô ấy mặc một chiếc váy baby-doll.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.