娃娃脸

娃娃脸
waliǎn
oa oa kiểm

mặt búp bê; khuôn mặt trẻ thơ (trông trẻ hơn tuổi thật)

2 nghĩa#44691
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt búp bê; khuôn mặt trẻ thơ (trông trẻ hơn tuổi thật)

    • Cô ấy có một khuôn mặt búp bê.

  2. danh từ

    mặt baby; khuôn mặt trẻ thơ

    • Cô ấy có một khuôn mặt trẻ thơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.