威骇

威骇
wēihài
uy hãi

dọa nạt; hù dọa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dọa nạt; hù dọa

    • Anh ta đe dọa tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.