威客

威客
wēi
uy khách

người làm việc tự do (theo đơn đặt hàng trực tuyến); freelancer

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người làm việc tự do (theo đơn đặt hàng trực tuyến); freelancer

    • Anh ấy là một freelancer.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.