Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
/
威妥玛
威妥玛
uy thoả mã
Uy Thoả Mã (Thomas Francis Wade, 1818–1895, nhà ngoại giao và hán học người Anh, người tạo ra hệ thống phiên âm Wade-Giles)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Uy Thoả Mã (Thomas Francis Wade, 1818–1895, nhà ngoại giao và hán học người Anh, người tạo ra hệ thống phiên âm Wade-Giles)
- 。
Uy Thoả Mã là một nhà ngoại giao người Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ威妥玛
Phồn thể威妥瑪
uy thoả mã
Uy Thoả Mã (Thomas Francis Wade, 1818–1895, nhà ngoại giao và hán học người Anh, người tạo ra hệ thống phiên âm Wade-Giles)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Uy Thoả Mã (Thomas Francis Wade, 1818–1895, nhà ngoại giao và hán học người Anh, người tạo ra hệ thống phiên âm Wade-Giles)
- 。
Uy Thoả Mã là một nhà ngoại giao người Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ