威士忌

威士忌
wēishì
uy sĩ kỵ

rượu whisky

1 nghĩa#2996
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu whisky

    一种用谷物酿造的烈酒yī zhǒng yòng gǔwù niàngzào de lièjiǔ

    • Anh ấy thích uống rượu whisky.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.