Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
/
威士忌
威士忌
uy sĩ kỵ
rượu whisky
1 nghĩa#2996
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu whisky
中一种用谷物酿造的烈酒yī zhǒng yòng gǔwù niàngzào de lièjiǔ
- 。
Anh ấy thích uống rượu whisky.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ威士忌
Phồn thể威
uy sĩ kỵ
rượu whisky
1 nghĩa#2996
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu whisky
中一种用谷物酿造的烈酒yī zhǒng yòng gǔwù niàngzào de lièjiǔ
- 。
Anh ấy thích uống rượu whisky.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ