威力
威力
uy lực
uy lực; sức mạnh hùng hậu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7176
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy lực; sức mạnh hùng hậu
中巨大的力量或能力;很强的影响力jùdà de lìliàng huò nénglinín; hěn qiáng de yǐngxiǎnglì
- 。
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
- 貳名danh từ
uy lực; uy thế; oai
中力量大,能产生强大效果lìliàng dà, néng chǎnshēnghuà qiángdà xiàooyìng
- 。
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
Đang tải…
威力
Phồn thể威
uy lực
uy lực; sức mạnh hùng hậu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7176
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy lực; sức mạnh hùng hậu
中巨大的力量或能力;很强的影响力jùdà de lìliàng huò nénglinín; hěn qiáng de yǐngxiǎnglì
- 。
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
- 貳名danh từ
uy lực; uy thế; oai
中力量大,能产生强大效果lìliàng dà, néng chǎnshēnghuà qiángdà xiàooyìng
- 。
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.