威利

威利
Wēi
uy lợi

Uy Lợi

2 nghĩa#5906
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Uy Lợi

    人名,英文名字rénmíng, yīngwénmíngzi

    • Wylie là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Wylie (người tạo ra hệ thống phiên âm Tây Tạng Wylie)

    创造威利藏文拼音系统的人chuàngzào Wēilì Zàngjīn pīnyīn xìtǒng de rén

    • Wylie là người sáng lập hệ thống chuyển tự tiếng Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.